鸚鵡壺 anh vũ hồ Hán Việt: anh vũ hồ Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 壺 (hồ)Hán Việtanh vũ hồCấu tạo鸚 + 鵡 + 壺 · anh + vũ + hồ nghĩa thành phần: anh + vũ + hồ Nghĩa EngCihui 鸚鵡壺 īngwǔhú n. <pottery> parrot-head ewer M:¹bǎ