鸚鵡杯

yīng wǔ bēi anh vũ bôi

Hán Việt: anh vũ bôi · Pinyin: yīng wǔ bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (vũ) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种酒杯。用鹦鹉螺制成; 曲名。见唐崔令钦《教坊记》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种酒杯。用鹦鹉螺制成。 2.曲名。见唐崔令钦《教坊记》。

Eng

  • Cihui 鸚鵡杯 īngwǔbēi n. a cup made of a kind of spiral shell M:²zhī/ge