鸚鵡瘴 yīng wǔ zhàng · anh vũ chướng Hán Việt: anh vũ chướng · Pinyin: yīng wǔ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 瘴 (chướng)Pinyinyīng wǔ zhàngHán Việtanh vũ chướngCấu tạo鸚 + 鵡 + 瘴 · anh + vũ + chướng nghĩa thành phần: anh + vũ + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病名。Tân Hoa Tự Điển 1.病名。