鸚鵡盞 yīng wǔ zhǎn · anh vũ trản Hán Việt: anh vũ trản · Pinyin: yīng wǔ zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 盞 (trản)Pinyinyīng wǔ zhǎnHán Việtanh vũ trảnCấu tạo鸚 + 鵡 + 盞 · anh + vũ + trản nghĩa thành phần: anh + vũ + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹦鹉眐"。