鸚鵡舌

yīng wǔ shé anh vũ thiệt

Hán Việt: anh vũ thiệt · Pinyin: yīng wǔ shé

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (vũ) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹦鹉学舌之语。比喻语言新巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹦鹉学舌之语。比喻语言新巧。