鷲頭 jiù tóu · thứu đầu Hán Việt: thứu đầu · Pinyin: jiù tóu Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 頭 (đầu)Pinyinjiù tóuHán Việtthứu đầuCấu tạo鷲 + 頭 · thứu + đầu nghĩa thành phần: thứu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹫山。其形似雕头,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹫山。其形似雕头,故称。