鷲室 jiù shì · thứu thất Hán Việt: thứu thất · Pinyin: jiù shì Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 室 (thất)Pinyinjiù shìHán Việtthứu thấtCấu tạo鷲 + 室 · thứu + thất nghĩa thành phần: thứu + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹫山石室。相传释迦牟尼曾说法于此。亦泛指禅房。Tân Hoa Tự Điển 1.鹫山石室。相传释迦牟尼曾说法于此。亦泛指禅房。