鷲嶺
thứu lĩnh
Hán Việt: thứu lĩnh · Pinyin: jiù lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹫山; 借指佛寺; 指杭州灵隐寺前飞来峰。飞来峰又名灵鹫,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鹫山。 2.借指佛寺。 3.指杭州灵隐寺前飞来峰。飞来峰又名灵鹫,故称。
Hán Việt: thứu lĩnh · Pinyin: jiù lǐng