鷲峯 jiù fēng · thứu phong Hán Việt: thứu phong · Pinyin: jiù fēng Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 峯 (phong)Pinyinjiù fēngHán Việtthứu phongCấu tạo鷲 + 峯 · thứu + phong nghĩa thành phần: thứu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹫山; 代称佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.鹫山。 2.代称佛寺。