鷲石 jiù shí · thứu thạch Hán Việt: thứu thạch · Pinyin: jiù shí Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 石 (thạch)Pinyinjiù shíHán Việtthứu thạchCấu tạo鷲 + 石 · thứu + thạch nghĩa thành phần: thứu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指杭州灵隐寺前飞来峰。Tân Hoa Tự Điển 1.指杭州灵隐寺前飞来峰。