鷲章 jiù zhāng · thứu chương Hán Việt: thứu chương · Pinyin: jiù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 章 (chương)Pinyinjiù zhāngHán Việtthứu chươngCấu tạo鷲 + 章 · thứu + chương nghĩa thành phần: thứu + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指沙俄的国徽。其国徽图像如鹰,因称。Tân Hoa Tự Điển 1.指沙俄的国徽。其国徽图像如鹰,因称。