鷲羽

jiù yǔ thứu vũ

Hán Việt: thứu vũ · Pinyin: jiù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứu) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹫的羽毛。可制箭羽; 借指箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹫的羽毛。可制箭羽。 2.借指箭。