鷸冠

yù guān duật quan

Hán Việt: duật quan · Pinyin: yù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以鹬羽为饰的冠。古时亦为知天文者之冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以鹬羽为饰的冠。古时亦为知天文者之冠。

Eng

  • Cihui 鷸冠 ùguàn n. <trad.> cap adorned with snipe feathers