鷸聚

yù jù duật tụ

Hán Việt: duật tụ · Pinyin: yù jù

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓喜好收集鹬毛冠,借以巧饰自己。典出《左传.僖公二十四年》"郑子华之弟子臧出奔宋,好聚鹬冠。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓喜好收集鹬毛冠,借以巧饰自己。典出《左传.僖公二十四年》"郑子华之弟子臧出奔宋,好聚鹬冠。"