鹭池 lộ trì Hán Việt: lộ trì Tổng quan lộ trì (地名)白鷺池之略。☸ Cấu tạo: 鹭 (lộ) + 池 (trì)Hán Việtlộ trìCấu tạo鹭 + 池 · lộ + trì nghĩa thành phần: lộ + trì Nghĩa ViệtCihui lộ trì (地名)白鷺池之略。☸