鷹風
ưng phong
Hán Việt: ưng phong · Pinyin: yīng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《汉书.五行志上》"立秋而鹰隼击。"后因以"鹰风"指秋风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.五行志上》"立秋而鹰隼击。"后因以"鹰风"指秋风。
Hán Việt: ưng phong · Pinyin: yīng fēng