鹵剽 lỗ phiếu Hán Việt: lỗ phiếu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹掠夺。卤,通"虏"。 Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 剽 (phiếu)Hán Việtlỗ phiếuCấu tạo卤 + 剽 · lỗ + phiếu nghĩa thành phần: lỗ + phiếu Từ liên quan Gần nghĩa剽剝 · 剽取 · 剽悍 · 剽窃 · 剽虜 · 剽輕 · 卤制 · 卤化