卤剽 lỗ phiếu Hán Việt: lỗ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 剽 (phiếu)Hán Việtlỗ phiếuCấu tạo卤 + 剽 · lỗ + phiếu nghĩa thành phần: lỗ + phiếu