卤夺 lỗ đoạt Hán Việt: lỗ đoạt Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 夺 (đoạt)Hán Việtlỗ đoạtCấu tạo卤 + 夺 · lỗ + đoạt nghĩa thành phần: lỗ + đoạt