卤拙 lỗ chuyết Hán Việt: lỗ chuyết Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 拙 (chuyết)Hán Việtlỗ chuyếtCấu tạo卤 + 拙 · lỗ + chuyết nghĩa thành phần: lỗ + chuyết