卤泻 lỗ tả Hán Việt: lỗ tả Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 泻 (tả)Hán Việtlỗ tảCấu tạo卤 + 泻 · lỗ + tả nghĩa thành phần: lỗ + tả