卤钝 lỗ độn Hán Việt: lỗ độn Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 钝 (độn)Hán Việtlỗ độnCấu tạo卤 + 钝 · lỗ + độn nghĩa thành phần: lỗ + độn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 魯鈍、愚笨。《枹朴子.外篇.勖學》:「經術深則高才者洞達,鹵鈍者醒悟。」也作「魯鈍」。