鹹莖 xián jīng · hàm hành Hán Việt: hàm hành · Pinyin: xián jīng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 莖 (hành)Pinyinxián jīngHán Việthàm hànhCấu tạo鹹 + 莖 · hàm + hành nghĩa thành phần: hàm + hành