鹹2.
Tổng quan
[hvdtd] ầy đủ. Chẳng hạn Bất hám (thiếu hụt) — Các âm khác là Giảm, Hàm. Xem các âm nay
Nghĩa
other
- Nguồn khác ầy đủ. Chẳng hạn Bất hám (thiếu hụt) — Các âm khác là Giảm, Hàm. Xem các âm nay
- Nguồn khác ị mặn của muối — Mặn
[hvdtd] ầy đủ. Chẳng hạn Bất hám (thiếu hụt) — Các âm khác là Giảm, Hàm. Xem các âm nay