鹾务 ta vụ Hán Việt: ta vụ Tổng quan Cấu tạo: 鹾 (ta) + 务 (vụ)Hán Việtta vụCấu tạo鹾 + 务 · ta + vụ nghĩa thành phần: ta + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鹽務的舊稱。