鹺務

ta vụ

Hán Việt: ta vụ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鹽務的舊稱。

Cấu tạo: 鹾 (ta) + 务 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹽務的舊稱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求