鹽丘 yán qiū · diêm khâu Hán Việt: diêm khâu · Pinyin: yán qiū Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 丘 (khâu)Pinyinyán qiūHán Việtdiêm khâuCấu tạo鹽 + 丘 · diêm + khâu nghĩa thành phần: diêm + khâu