鹽井

yán jǐngdiêm tỉnh

Hán Việt: diêm tỉnh · Pinyin: yán jǐng

Tổng quan

mỏ muối; giếng muối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为汲取含盐质的地下水用以制盐而挖的井。我国四川﹑云南诸省甚多。 2.盛盐卤的大木桶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

產井鹽的滷井。四川、雲南諸省鹽井甚多,是取自地質上古海沉積鹽類所形成滷水。

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giếng muối
  • VietPhrases giếng muối
  • Tần suất từ giếng muối
  • Biên soạn salt well M:kǒu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產井鹽的滷井。四川、雲南諸省鹽井甚多,是取自地質上古海沉積鹽類所形成滷水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.为汲取含盐质的地下水用以制盐而挖的井。我国四川﹑云南诸省甚多。 2.盛盐卤的大木桶。

Eng

  • Cihui salt well; brine well dug for salt production
  • Tần suất từ n. salt well M:kǒu

Đức

  • Handedict Yanjing (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹽井鄉 · 鹽井縣 · 井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井號 · 井噴