鹽井

yán jǐng diêm tỉnh

Hán Việt: diêm tỉnh · Pinyin: yán jǐng

Tổng quan

Yanjing, tên địa phương phổ biến | quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县 trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cấu tạo: (diêm) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yanjing, tên địa phương phổ biến | quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县 trong châu Chamdo, Tây Tạng
  • Cihui diêm tỉnh diêm tỉnh ☆Giếng muối.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產井鹽的滷井。四川、雲南諸省鹽井甚多,是取自地質上古海沉積鹽類所形成滷水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为汲取含盐质的地下水用以制盐而挖的井。我国四川﹑云南诸省甚多; 盛盐卤的大木桶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为汲取含盐质的地下水用以制盐而挖的井。我国四川﹑云南诸省甚多。 2.盛盐卤的大木桶。

Eng

  • CC-CEDICT salt well; brine well dug for salt production
  • Cihui salt well; brine well dug for salt production