鹽人 yán rén · diêm nhân Hán Việt: diêm nhân · Pinyin: yán rén Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 人 (nhân)Pinyinyán rénHán Việtdiêm nhânCấu tạo鹽 + 人 · diêm + nhân nghĩa thành phần: diêm + nhân