鹽土

yán tǔ diêm thổ

Hán Việt: diêm thổ · Pinyin: yán tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種非鹼土,指含高量可溶性鹽類的土壤。通常分布在乾燥地區與沿海一帶。

Eng

  • Cihui 鹽土 yántǔ n. saline soil