鹽坵 diêm khâu Hán Việt: diêm khâu Tổng quan Cấu tạo: 盐 (diêm) + 坵 (khâu)Hán Việtdiêm khâuCấu tạo盐 + 坵 · diêm + khâu nghĩa thành phần: diêm + khâu Từ liên quan Gần nghĩa盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场