鹽客 yán kè · diêm khách Hán Việt: diêm khách · Pinyin: yán kè Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 客 (khách)Pinyinyán kèHán Việtdiêm kháchCấu tạo鹽 + 客 · diêm + khách nghĩa thành phần: diêm + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向政府申請專賣食鹽的商人。《金瓶梅》第二五回:「來旺兒和吳主管二人,還有鹽客王四峰,一千幹事的銀兩,以此多著兩個去。」