鹽工 yán gōng · diêm công Hán Việt: diêm công · Pinyin: yán gōng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 工 (công)Pinyinyán gōngHán Việtdiêm côngCấu tạo鹽 + 工 · diêm + công nghĩa thành phần: diêm + công Nghĩa EngCihui 鹽工 ángōng* n. salt worker M:ge/¹míng