鹽巴
diêm ba
Hán Việt: diêm ba · Pinyin: yán bā
Tổng quan
muối ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui muối ăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 食鹽。如:「做菜時加一點鹽巴,才不會淡而無味。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。食盐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。食盐。
Eng
- CC-CEDICT table salt
- Cihui table salt