鹽心 yán xīn · diêm tâm Hán Việt: diêm tâm · Pinyin: yán xīn Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 心 (tâm)Pinyinyán xīnHán Việtdiêm tâmCấu tạo鹽 + 心 · diêm + tâm nghĩa thành phần: diêm + tâm Nghĩa ViệtCihui diêm tâm (術語)凡入鹽之處,皆增鹹味,喻人心一旦思念之事,更增思念也。大日經一曰:「云何鹽心?謂所思念。彼復增加思念。」☸