鹽政

yán zhèng diêm chánh

Hán Việt: diêm chánh · Pinyin: yán zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.管理鹽務的事。《明史.卷八○.食貨志四》:「巡鹽御史龍遇奇立鹽政綱法,以舊引附見引行。」 2.主掌鹽務的官員。《紅樓夢》第二回:「那日偶又至維揚地面,因聞得今歲鹽政點的是林如海。」

Eng

  • Cihui 鹽政 yánzhèng n. salt administration