鹽枕 yán zhěn · diêm chẩm Hán Việt: diêm chẩm · Pinyin: yán zhěn Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 枕 (chẩm)Pinyinyán zhěnHán Việtdiêm chẩmCấu tạo鹽 + 枕 · diêm + chẩm nghĩa thành phần: diêm + chẩm