鹽榷 yán què · diêm các Hán Việt: diêm các · Pinyin: yán què Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 榷 (các)Pinyinyán quèHán Việtdiêm cácCấu tạo鹽 + 榷 · diêm + các nghĩa thành phần: diêm + các