鹽汗

yán hàn diêm hãn

Hán Việt: diêm hãn · Pinyin: yán hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ hôi muối. diêm hãn diêm hãn ☆Mồ hôi muối.