鹽泉

yán quán diêm tuyền

Hán Việt: diêm tuyền · Pinyin: yán quán

Tổng quan

diêm tuyền: suối muối

Cấu tạo: (diêm) + (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diêm tuyền: suối muối
  • Cihui diêm tuyền; suối muối (suối nước khoáng có chứa một hàm lượng muối lớn, là nguyên liệu chính để làm muối ăn)。礦泉的一種,含有大量的食鹽,是制食鹽的原料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含有多量鹽質的泉水。《文選.左思.蜀都賦》:「家有鹽泉之井,戶有橘柚之園。」

Eng

  • Cihui 鹽泉 yánquán n. brine/salt spring