鹽瓶

yán píng diêm bình

Hán Việt: diêm bình · Pinyin: yán píng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹽瓶 ánpíng n. saltcellar; saltshaker