盐生

diêm sanh

Hán Việt: diêm sanh

Tổng quan

ột tên chỉ chất Lưu hoàng. diêm sinh diêm sinh ☆Một tên chỉ chất Lưu hoàng.

Cấu tạo: (diêm) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ chất Lưu hoàng. diêm sinh diêm sinh ☆Một tên chỉ chất Lưu hoàng.