鹽硝 diêm tiêu Hán Việt: diêm tiêu Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 硝 (tiêu)Hán Việtdiêm tiêuCấu tạo鹽 + 硝 · diêm + tiêu nghĩa thành phần: diêm + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朴硝的別名。參見「朴硝」條。EngCihui 鹽硝 yánxiāo n. saltpeter