鹽禁 yán jìn · diêm cấm Hán Việt: diêm cấm · Pinyin: yán jìn Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 禁 (cấm)Pinyinyán jìnHán Việtdiêm cấmCấu tạo鹽 + 禁 · diêm + cấm nghĩa thành phần: diêm + cấm