鹽稅

yán shuì diêm thuế

Hán Việt: diêm thuế · Pinyin: yán shuì

Tổng quan

thuế muối

Cấu tạo: (diêm) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế muối
  • Cihui hư Diêm khoá 鹽課. diêm thuế diêm thuế ☆Như Diêm khoá 鹽課. thuế muối。以鹽為對象所課征的租稅,稱為"鹽稅"。現已停止課征。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以鹽為對象所課徵的租稅,稱為「鹽稅」。現已停止課徵。

Eng

  • Cihui 鹽稅 ánshuì n. salt tax/gabelle