鹽綱 yán gāng · diêm cương Hán Việt: diêm cương · Pinyin: yán gāng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 綱 (cương)Pinyinyán gāngHán Việtdiêm cươngCấu tạo鹽 + 綱 · diêm + cương nghĩa thành phần: diêm + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時成批運送食鹽的組織。明萬曆中,立鹽政綱法,分綱行銷,淮南編為十綱,淮北編為十綱,清因襲其制行鹽,遂成世業,道光後始廢。