鹽花

yán huā diêm hoa

Hán Việt: diêm hoa · Pinyin: yán huā

Tổng quan

một ít muối: sương muối

Cấu tạo: (diêm) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một ít muối: sương muối
  • Cihui 1. một ít muối。(鹽花兒)極少量的鹽。 湯里擱點兒鹽花兒。 cho một ít muối vào canh 2. sương muối。鹽霜。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.細鹽粒。唐.章孝標〈歸海上舊居〉詩:「人衣披蜃氣,馬跡印鹽花。」 2.少量的鹽巴。如:「在西瓜上抹點鹽花,吃起來更加可口。」

Eng

  • Cihui 鹽花 yánhuā n. <topo.> 1. pinch of salt 2. salt efflorescence