鹽藥 yán yào · diêm dược Hán Việt: diêm dược · Pinyin: yán yào Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 藥 (dược)Pinyinyán yàoHán Việtdiêm dượcCấu tạo鹽 + 藥 · diêm + dược nghĩa thành phần: diêm + dược