鹽鐵 yán tiě · diêm thiết Hán Việt: diêm thiết · Pinyin: yán tiě Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鐵 (thiết)Pinyinyán tiěHán Việtdiêm thiếtCấu tạo鹽 + 鐵 · diêm + thiết nghĩa thành phần: diêm + thiết Nghĩa EngCihui 鹽鐵 ántiě n. <hist.> (manufacture of) salt and iron