鹽霜
diêm sương
Hán Việt: diêm sương · Pinyin: yán shuāng
Tổng quan
sương muối
Nghĩa
Việt
- Cihui sương muối
- Cihui sương muối。含鹽份的東西乾燥後表面上呈現的白色細鹽粒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含鹽分的物質乾燥後,表面上所呈現的白色鹽粒,色淺粒細有如白霜,故稱之。
Eng
- Cihui 鹽霜 yánshuāng n. salt efflorescence