鹽鹺 yán cuó · diêm ta Hán Việt: diêm ta · Pinyin: yán cuó Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鹺 (ta)Pinyinyán cuóHán Việtdiêm taCấu tạo鹽 + 鹺 · diêm + ta nghĩa thành phần: diêm + ta