鹿盧 lù lú · lộc lô Hán Việt: lộc lô · Pinyin: lù lú Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 盧 (lô)Pinyinlù lúHán Việtlộc lôCấu tạo鹿 + 盧 · lộc + lô nghĩa thành phần: lộc + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹿栌"。古时引以下棺或置井上以汲水的滑车或绞盘。 2.见"鹿卢剑"。